Bước tới nội dung

Bản mẫu:bảng:màu sắc/cs

Từ điển mở Wiktionary
Các màu sắc trong tiếng Séc · barvy (bố cục · chữ)
     bílá
(of animals) broná
     šedá, sivá      černá
(of animals) vraná
             červená, rudá; karmínová              oranžová; hnědá              žlutá, plavá; béžová
             limetkově zelená              zelená              mátově zelená; tmavě zelená
             azurová, blankytná; zelenomodrá              modrá              modrá, siná
             fialová; indigo              purpurová; fialová              růžová

Tài liệu dưới đây chứa mẫu tự động từ bản mẫu {{table doc}}.

Bản mẫu này là bảng liên kết chéo các từ trong tiếng Séc. Sử dụng bản mẫu này dưới phần "Xem thêm":

===Xem thêm===
{{bảng:màu sắc/cs}}

Các ngôn ngữ hiện có bảng này

[sửa]

Tạo ngôn ngữ mới

[sửa]

Điền vào hộp bên dưới bằng mã ngôn ngữ thích hợp ở cuối, vd: "vi" cho tiếng Việt.
Preloaded text: Bản mẫu:bảng:màu sắc new.


Các bản mẫu khác có tiền tố "bảng:" cho tiếng Séc

[sửa]
Không tìm thấy thể loại Bản mẫu bảng tự động tiếng Séc