Bước tới nội dung

Bản mẫu:bảng:màu sắc/de

Từ điển mở Wiktionary
Các màu sắc trong tiếng Đức · Farben (bố cục · chữ)
     Weiß      Grau      Schwarz
             Rot (Purpur)              Orange; Braun              Gelb; Creme, Ocker
             Grün (Hellgrün, Neongrün)              Grün (Dunkelgrün)             
             Türkis (Cyan, Meeresgrün)              Blau (Hellblau, Azurblau)              Blau (Dunkelblau)
             Lila, Violett (Blasslila, Altrosa)              Lila, Violett (Magenta, Purpur)              Rosa; Pink

Tài liệu dưới đây chứa mẫu tự động từ bản mẫu {{table doc}}.

Bản mẫu này là bảng liên kết chéo các từ trong tiếng Đức. Sử dụng bản mẫu này dưới phần "Xem thêm":

===Xem thêm===
{{bảng:màu sắc/de}}

Các ngôn ngữ hiện có bảng này

[sửa]

Tạo ngôn ngữ mới

[sửa]

Điền vào hộp bên dưới bằng mã ngôn ngữ thích hợp ở cuối, vd: "vi" cho tiếng Việt.
Preloaded text: Bản mẫu:bảng:màu sắc new.


Các bản mẫu khác có tiền tố "bảng:" cho tiếng Đức

[sửa]
Không tìm thấy thể loại Bản mẫu bảng tự động tiếng Đức