Bước tới nội dung

Bản mẫu:bảng:màu sắc/ko

Từ điển mở Wiktionary
Các màu sắc trong tiếng Triều Tiên · 색깔 (saekkkal), (bit), 빛깔 (bitkkal) (bố cục · chữ)
     흰색 (huinsaek),
하얀색 (hayansaek),
하양 (hayang)
     회색 (hoesaek),
잿빛 (jaetbit),
쥐색 (jwisaek),
납빛 (napbit),
창백색 (changbaeksaek),
재빛 (jaebit)
     검은색 (geomeunsaek),
검정색 (geomjeongsaek),
까만색 (kkamansaek),
검정 (geomjeong)
             붉은색 (bulgeunsaek),
빨간색 (ppalgansaek),
빨강 (ppalgang),
빨간빛 (ppalganbit);
진홍색 (jinhongsaek),
심홍색 (simhongsaek),
선홍색 (seonhongsaek)
             주황색 (juhwangsaek),
귤색 (gyulsaek),
등색 (deungsaek),
오렌지색 (orenjisaek);
갈색 (galsaek),
밤색 (bamsaek),
고동색 (godongsaek),
구릿빛 (guritbit),
구리빛 (guribit)
             노란색 (noransaek),
노랑 (norang),
누른빛 (nureunbit);
베이지색 (beijisaek),
미색 (misaek),
다색 (dasaek)
             연두색 (yeondusaek)              초록색 (choroksaek),
녹색 (noksaek)
             민트색 (minteusaek);
암록색 (amnoksaek),
풀빛 (pulbit),
심록색 (simnoksaek)
             옥색 (oksaek);
청록색 (cheongnoksaek)
             하늘색 (haneulsaek),
옅은파랑색 (yeoteunparangsaek)
            
파란색 (paransaek),
푸른색 (pureunsaek),
파랑 (parang)
            
보라색 (borasaek),
보라빛 (borabit),
보라밤빛 (borabambit);
남색 (namsaek)
             자주색 (jajusaek),
자홍색 (jahongsaek);
보라색 (borasaek),
보라 (bora)
             분홍색 (bunhongsaek),
담홍색 (damhongsaek),
핑크 (pingkeu)

Tài liệu dưới đây chứa mẫu tự động từ bản mẫu {{table doc}}.

Bản mẫu này là bảng liên kết chéo các từ trong tiếng Triều Tiên. Sử dụng bản mẫu này dưới phần "Xem thêm":

===Xem thêm===
{{bảng:màu sắc/ko}}

Các ngôn ngữ hiện có bảng này

[sửa]

Tạo ngôn ngữ mới

[sửa]

Điền vào hộp bên dưới bằng mã ngôn ngữ thích hợp ở cuối, vd: "vi" cho tiếng Việt.
Preloaded text: Bản mẫu:bảng:màu sắc new.


Các bản mẫu khác có tiền tố "bảng:" cho tiếng Triều Tiên

[sửa]
Không tìm thấy thể loại Bản mẫu bảng tự động tiếng Triều Tiên