Bước tới nội dung

Bản mẫu:bảng:màu sắc/tg

Từ điển mở Wiktionary
Các màu sắc trong tiếng Tajik · рангҳо (rangho) (bố cục · chữ)
     сафед (safed)      хокистарранг (xokistarrang)      сиёҳ (siyoh)
             сурх (surx)              норанҷӣ (noranjī); қаҳваранг (qahvarang)              зард (zard)
                          сабз (sabz), кабуд (kabud)
(Màu ôliu: зайтунӣ (zaytunī))
            
             кабуд (kabud)                           кабуд (kabud)
             бунафш (bunafš)                           гулобӣ (gulobī)

Tài liệu dưới đây chứa mẫu tự động từ bản mẫu {{table doc}}.

Bản mẫu này là bảng liên kết chéo các từ trong tiếng Tajik. Sử dụng bản mẫu này dưới phần "Xem thêm":

===Xem thêm===
{{bảng:màu sắc/tg}}

Các ngôn ngữ hiện có bảng này

[sửa]

Tạo ngôn ngữ mới

[sửa]

Điền vào hộp bên dưới bằng mã ngôn ngữ thích hợp ở cuối, vd: "vi" cho tiếng Việt.
Preloaded text: Bản mẫu:bảng:màu sắc new.


Các bản mẫu khác có tiền tố "bảng:" cho tiếng Tajik

[sửa]
Không tìm thấy thể loại Bản mẫu bảng tự động tiếng Tajik