Bản mẫu:bảng:mùa/nb
Giao diện
| Tên gọi các mùa trong tiếng Na Uy (Bokmål) · årstider (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| vår (“mùa xuân”) | sommer (“mùa hè”) | høst (“mùa thu”) | vinter (“mùa đông”) |
Bản mẫu này là bảng liên kết chéo các từ trong tiếng Na Uy (Bokmål). Sử dụng bản mẫu này dưới phần "Xem thêm":
===Xem thêm===
{{bảng:mùa/nb}}
Các ngôn ngữ hiện có bảng này
[sửa]Tạo ngôn ngữ mới
[sửa]Điền vào hộp bên dưới bằng mã ngôn ngữ thích hợp ở cuối, vd: "vi" cho tiếng Việt.
Preloaded text: Bản mẫu:bảng:mùa new.
Các bản mẫu khác có tiền tố "bảng:" cho tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Không tìm thấy thể loại Bản mẫu bảng tự động tiếng Na Uy (Bokmål)