Bản mẫu:col
Giao diện
(Đổi hướng từ Bản mẫu:column)
Bản mẫu này tạo ra một bảng dạng cột, cân bằng, tự động sắp xếp, tự động thu gọn
Tham số
[sửa]|1=(cần thiết)- Mã ngôn ngữ; xem Wiktionary:Danh sách ngôn ngữ.
|2=,|3=, ...- Định nghĩa.
|n=- Số cột.
|title=- Tiêu đề bảng.
|collapse=- Dùng
|collapse=0để ngăn chặn hộp tự động thu gọn.
Ví dụ
[sửa]{{col|en|day job|calendar day|daycare|a broken clock is right twice a day|daylight|all-day|as the day is long|Canada Day|daily|day after day|daybreak|daydream|day in, day out|day laborer|daylily|day nursery|day off|day of reckoning|day one|daypart|day school|daystar}}
Kết quả: