Bước tới nội dung

Bản mẫu:cop-personal pronouns-base

Từ điển mở Wiktionary
Đại từ nhân xưng độc lập {{{lect}}}
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất {{{1}}} {{{2}}}
ngôi thứ hai {{{3}}} {{{5}}}
gc {{{4}}}
ngôi thứ ba {{{6}}} {{{8}}}
gc {{{7}}}