Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Bản mẫu
:
crh-latin-conj
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Sửa liên kết
Bản mẫu
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tải về PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của
crh-latin-conj
(Bắc)
nguyên mẫu
crh-latin-cm
phân từ phi tương lai
crh-latin-cn
danh động từ
crh-latin-cm
phân từ tương lai
crh-latin-cc
danh động từ lặp lại
1)
crh-latin-c
cách làm gì đó
crh-latin-cp
danh động từ tạm thời
crh-latin-cyatırğanda
số ít
số nhiều
ngôi thứ nhất
ngôi thứ hai
ngôi thứ ba
ngôi thứ nhất
ngôi thứ hai
ngôi thứ ba
lối trình bày
hiện tại
đơn
crh-latin-crmn
crh-latin-crsñ
crh-latin-cr
crh-latin-crmz
crh-latin-crsz
crh-latin-crlr
tiếp diễn
crh-latin-cm
crh-latin-csñ
crh-latin-c
crh-latin-cmz
crh-latin-csñz
crh-latin-clr
hiện tại
crh-latin-cmn
crh-latin-csñ
crh-latin-cn
crh-latin-cmz
crh-latin-csz
crh-latin-cnlr
quá khứ
đơn
crh-latin-cdm
crh-latin-cdñ
crh-latin-cd
crh-latin-cd
crh-latin-cdñz
crh-latin-cdlr
tiếp diễn
crh-latin-cdm
crh-latin-cdñ
crh-latin-cd
crh-latin-cd
crh-latin-cdñz
crh-latin-cdlr
tương lai
crh-latin-cckmn
crh-latin-ccksñ
crh-latin-cck
crh-latin-cckmz
crh-latin-ccksñz
crh-latin-ccklr
điều kiện
crh-latin-csm
crh-latin-csñ
crh-latin-cs
crh-latin-cs
crh-latin-csñz
crh-latin-cslr
ước vọng
crh-latin-cym
crh-latin-csñ
crh-latin-c
crh-latin-cy
crh-latin-csz
crh-latin-clr
mệnh lệnh
–
crh-latin-c
–
–
crh-latin-cn
–
1)
Chỉ dùng với động từ lặp lại.
Tài liệu bản mẫu
[
tạo
]
[
làm mới
]
Thể loại
:
Bản mẫu bảng biến tố động từ tiếng Tatar Crưm
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bản mẫu
:
crh-latin-conj
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài