Bước tới nội dung

Bản mẫu:cs-conj-forms

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của cs-conj-forms
nguyên mẫu cs-conj-forms, cs-conj-formsi tính từ chủ động
danh từ mang tính động từ tính từ bị động
dạng hiện tạichỉ địnhmệnh lệnh
số ítsố nhiềusố ítsố nhiều
ngôi thứ nhất
ngôi thứ hai
ngôi thứ ba
phân từphân từ quá khứphân từ bị động
số ítsố nhiềusố ítsố nhiều
giống đực động vật
giống đực bất động vật
giống cái
giống trung
phó động từ hiện tại quá khứ
giống đực số ít
giống cái + giống trung số ít
số nhiều
Tài liệu bản mẫu