Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Bản mẫu
:
cs-conj-sáz-et
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
日本語
中文
Sửa liên kết
Bản mẫu
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tải về PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của
cs-conj-sáz-et
nguyên mẫu
cs-conj-sáz-et
,
cs-conj-sáz-eti
tính từ chủ động
evší
danh từ mang tính động từ
ení
tính từ bị động
ený
dạng hiện tại
chỉ định
mệnh lệnh
số ít
số nhiều
số ít
số nhiều
ngôi thứ nhất
ím
íme
—
ejme
ngôi thứ hai
íš
íte
ej
ejte
ngôi thứ ba
í
ejí
,
í
—
—
Động từ
cs-conj-sáz-et
không có dạng thì hiện tại và các dạng đó chỉ sử dụng trong thì tương lai.
phân từ
phân từ quá khứ
phân từ bị động
số ít
số nhiều
số ít
số nhiều
giống đực động vật
el
eli
en
eni
giống đực bất động vật
ely
eny
giống cái
ela
ena
giống trung
elo
ela
eno
ena
phó động từ
hiện tại
quá khứ
giống đực số ít
—
ev
giống cái + giống trung số ít
—
evši
số nhiều
—
evše
Tài liệu bản mẫu
[
tạo
]
[
làm mới
]
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bản mẫu
:
cs-conj-sáz-et
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài