Bước tới nội dung

Bản mẫu:cs-conj-sáz-et

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của cs-conj-sáz-et
nguyên mẫu cs-conj-sáz-et, cs-conj-sáz-eti tính từ chủ động evší


danh từ mang tính động từ ení tính từ bị động ený
dạng hiện tạichỉ địnhmệnh lệnh
số ítsố nhiềusố ítsố nhiều
ngôi thứ nhất ímímeejme
ngôi thứ hai íšíteejejte
ngôi thứ ba íejí, í

Động từ cs-conj-sáz-et không có dạng thì hiện tại và các dạng đó chỉ sử dụng trong thì tương lai.

phân từphân từ quá khứphân từ bị động
số ítsố nhiềusố ítsố nhiều
giống đực động vật elelieneni
giống đực bất động vật elyeny
giống cái elaena
giống trung eloelaenoena
phó động từ hiện tại quá khứ
giống đực số ít ev
giống cái + giống trung số ít evši
số nhiều evše
Tài liệu bản mẫu