Bước tới nội dung

Bản mẫu:cu-decl-noun-n-n

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của cu-decl-noun-n-n (thân n)
số ít số đôi số nhiều
danh cách {{{1}}}ѧ
{{{1}}}ę
{{{1}}}енѣ
{{{1}}}eně
{{{1}}}ена
{{{1}}}ena
sinh cách {{{1}}}ене
{{{1}}}ene
{{{1}}}еноу
{{{1}}}enu
{{{1}}}енъ
{{{1}}}enŭ
dữ cách {{{1}}}ени
{{{1}}}eni
{{{1}}}еньма
{{{1}}}enĭma
{{{1}}}еньмъ
{{{1}}}enĭmŭ
đối cách {{{1}}}ѧ
{{{1}}}ę
{{{1}}}енѣ
{{{1}}}eně
{{{1}}}ена
{{{1}}}ena
cách công cụ {{{1}}}еньмь
{{{1}}}enĭmĭ
{{{1}}}еньма
{{{1}}}enĭma
{{{1}}}енꙑ
{{{1}}}eny
định vị cách {{{1}}}ене
{{{1}}}ene
{{{1}}}еноу
{{{1}}}enu
{{{1}}}еньхъ
{{{1}}}enĭxŭ
hô cách {{{1}}}ѧ
{{{1}}}ę
{{{1}}}енѣ
{{{1}}}eně
{{{1}}}ена
{{{1}}}ena
Tài liệu bản mẫu