Bản mẫu:cu-planets
Giao diện
| Các hành tinh cổ điển trong tiếng Slav Giáo hội cổ планити на словѣньсцѣѥмь | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt Trăng | sao Hoả | sao Thuỷ | sao Mộc | sao Kim | sao Thổ | Mặt Trời | |
| Slav | мѣсѧць лоуна |
Дьньница Прѣходьница Вечерьница Заходьнаꙗ ѕвѣзда |
слъньце | ||||
| Hy Lạp | Ареи Арисъ |
Ермии Ермисъ |
Диꙗ | Кронъ | |||
| Từ tương đương tiếng Bulgaria (chữ Latinh) | луна(gốc Slav) | Марс | Меркурий | Юпитер | Венера | Сатурн | слънце(gốc Slav) |