Bước tới nội dung

Bản mẫu:de-decl-der-article

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của der (mạo từ xác định)
số ít số nhiều
giống đực giống cái giống trung
danh cách der die das die
sinh cách des der des der
dữ cách dem der dem den
đối cách den die das die