Bước tới nội dung

Bản mẫu:de-decl-pronoun/doc

Từ điển mở Wiktionary

Bảng biến cách đại từ tiếng Đức

Tham số bản mẫu

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
11

danh cách ở giống đực số ít

Không rõbắt buộc
22

danh cách ở giống cái số ít

Không rõbắt buộc
33

danh cách ở giống trung số ít

Không rõbắt buộc
44

danh cách số nhiều

Giá trị tự động
Không rõtùy chọn
55

sinh cách ở giống đực số ít

Không rõbắt buộc
66

sinh cách ở giống cái số ít

Không rõbắt buộc
77

sinh cách ở giống trung số ít

Không rõbắt buộc
88

sinh cách số nhiều

Giá trị tự động
Không rõtùy chọn
99

dữ cách ở giống đực số ít

Không rõbắt buộc
1010

dữ cách ở giống cái số ít

Không rõbắt buộc
1111

dữ cách ở giống trung số ít

Không rõbắt buộc
1212

dữ cách số nhiều

Giá trị tự động
Không rõtùy chọn
1313

đối cách ở giống đực số ít

Không rõbắt buộc
1414

đối cách ở giống cái số ít

Không rõbắt buộc
1515

đối cách ở giống trung số ít

Không rõbắt buộc
1616

đối cách số nhiều

Giá trị tự động
Không rõtùy chọn
titletitle

box heading

Giá trị tự động
Biến cách của {{{1}}}
Không rõtùy chọn