Bước tới nội dung

Bản mẫu:ell-nF-α-ες-2a

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Bản mẫu:el-nF-α-ες-2a)

Bản mẫu bảng biến tố cho những danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như ασπίδα (aspída). Các ví dụ khác có thể được tìm thấy trong Thể loại:Danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như 'ασπίδα'.

Cú pháp {{el-nF-α-ες-2a|ασπίδ}} xuất ra bảng:

Biến cách của ασπίδα
số ít số nhiều
danh cách ασπίδα (aspída) ασπίδες (aspídes)
sinh cách ασπίδας (aspídas) ασπίδων (aspídon)
đối cách ασπίδα (aspída) ασπίδες (aspídes)
hô cách ασπίδα (aspída) ασπίδες (aspídes)

Danh sách đầy đủ của bản mẫu bảng biến cách khác với một dấu hiệu ngắn gọn của việc sử dụng có thể tìm thấy tại Wiktionary:Bản mẫu bảng biến tố danh từ tiếng Hy Lạp.