Bản mẫu:ell-nF-α-ες-2b
Giao diện
(Đổi hướng từ Bản mẫu:el-nF-α-ες-2b)
Bản mẫu bảng biến tố cho những danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như ιστορία (istoría). Các ví dụ khác có thể được tìm thấy trong Thể loại:Danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như 'ιστορία'.
Cú pháp {{el-nF-α-ες-2b|ιστορί|ιστορι}} xuất ra bảng:
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ιστορία (istoría) | ιστορίες (istoríes) |
| sinh cách | ιστορίας (istorías) | ιστοριών (istorión) |
| đối cách | ιστορία (istoría) | ιστορίες (istoríes) |
| hô cách | ιστορία (istoría) | ιστορίες (istoríes) |
Danh sách đầy đủ của bản mẫu bảng biến cách khác với một dấu hiệu ngắn gọn của việc sử dụng có thể tìm thấy tại Wiktionary:Bản mẫu bảng biến tố danh từ tiếng Hy Lạp.