Bước tới nội dung

Bản mẫu:el-nN-ι-ια-2b

Từ điển mở Wiktionary

Bản mẫu bảng biến tố cho những danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như κορίτσι (korítsi). Các ví dụ khác có thể được tìm thấy trong Thể loại:Danh từ có biến cách như 'κορίτσι' tiếng Hy Lạp.

Cú pháp {{el-nN-ι-ια-2b|κορίτσ|κοριτσ}} xuất ra bảng:

Biến cách của κορίτσι
số ít số nhiều
danh cách κορίτσι (korítsi) κορίτσια (korítsia)
sinh cách κοριτσιού (koritsioú) κοριτσιών (koritsión)
đối cách κορίτσι (korítsi) κορίτσια (korítsia)
hô cách κορίτσι (korítsi) κορίτσια (korítsia)

Danh sách đầy đủ của bản mẫu bảng biến cách khác với một dấu hiệu ngắn gọn của việc sử dụng có thể tìm thấy tại Wiktionary:Bản mẫu bảng biến tố danh từ tiếng Hy Lạp.