Bản mẫu:el-nN-ο-α-2a
Giao diện
Bản mẫu bảng biến tố cho những danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như φύλλο (fýllo). Các ví dụ khác có thể được tìm thấy trong Thể loại:Danh từ có biến cách như 'φύλλο' tiếng Hy Lạp.
Cú pháp {{el-nN-ο-α-2a|φύλλ}} xuất ra bảng:
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | φύλλο (fýllo) | φύλλα (fýlla) |
| sinh cách | φύλλου (fýllou) | φύλλων (fýllon) |
| đối cách | φύλλο (fýllo) | φύλλα (fýlla) |
| hô cách | φύλλο (fýllo) | φύλλα (fýlla) |
Danh sách đầy đủ của bản mẫu bảng biến cách khác với một dấu hiệu ngắn gọn của việc sử dụng có thể tìm thấy tại Wiktionary:Bản mẫu bảng biến tố danh từ tiếng Hy Lạp.