Bước tới nội dung

Bản mẫu:et-decl-nägu

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của et-decl-nägu (ÕS loại 18/nägu, luân phiên nguyên âm {{{2}}}-{{{3}}})
số ít số nhiều
danh cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}} {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}d
đối cách danh cách
sinh cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}
sinh cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}de
chiết phân cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}} {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}sid
nhập cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}
{{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}sse
{{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}desse
định vị cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}s {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}des
xuất cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}st {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dest
đích cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}le {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dele
cách kế cận {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}l {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}del
ly cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}lt {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}delt
di chuyển cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ks {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}deks
kết cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ni {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}deni
cách cương vị {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}na {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dena
vô cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ta {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}deta
cách kèm {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ga {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dega
Tài liệu bản mẫu