Bước tới nội dung

Bản mẫu:et-decl-ohutu

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của et-decl-ohutu (ÕS loại 1/ohutu, không luân phiên nguyên âm)
số ít số nhiều
danh cách {{{1}}} {{{1}}}d
đối cách danh cách
sinh cách {{{1}}}
sinh cách {{{1}}}te
chiết phân cách {{{1}}}t {{{1}}}id
nhập cách {{{1}}}sse {{{1}}}tesse
{{{1}}}isse
định vị cách {{{1}}}s {{{1}}}tes
{{{1}}}is
xuất cách {{{1}}}st {{{1}}}test
{{{1}}}ist
đích cách {{{1}}}le {{{1}}}tele
{{{1}}}ile
cách kế cận {{{1}}}l {{{1}}}tel
{{{1}}}il
ly cách {{{1}}}lt {{{1}}}telt
{{{1}}}ilt
di chuyển cách {{{1}}}ks {{{1}}}teks
{{{1}}}iks
kết cách {{{1}}}ni {{{1}}}teni
cách cương vị {{{1}}}na {{{1}}}tena
vô cách {{{1}}}ta {{{1}}}teta
cách kèm {{{1}}}ga {{{1}}}tega
Tài liệu bản mẫu