Bản mẫu:et-decl-riik
Giao diện
Bảng biến cách này dựa trên biến cách loại 22e trong Raadik, M., biên tập viên (2018), Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018, Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, →ISBN
Tham số
[sửa]Bản mẫu này bao gồm các tham số sau:
|1=- Dạng cơ bản, không có nguyên âm cuối.
|2=- Dạng trường độ mạnh của nguyên âm, thường kết thúc ở danh cách số ít.
|3=- Dạng trường độ yếu của nguyên âm, xuất hiện ở sinh cách số ít.
|4=- Nguyên âm cuối thường ở dạng sinh cách số ít và chiết phân cách số ít.
Ví dụ
[sửa]{{et-decl-riik|rii|k|g|i}}
| Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên nguyên âm k-g) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | riik | riigid | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | riigi | ||
| sinh cách | riikide | ||
| chiết phân cách | riiki | riike riikisid | |
| nhập cách | riiki riigisse |
riikidesse riigesse | |
| định vị cách | riigis | riikides riiges | |
| xuất cách | riigist | riikidest riigest | |
| đích cách | riigile | riikidele riigele | |
| cách kế cận | riigil | riikidel riigel | |
| ly cách | riigilt | riikidelt riigelt | |
| di chuyển cách | riigiks | riikideks riigeks | |
| kết cách | riigini | riikideni | |
| cách cương vị | riigina | riikidena | |
| vô cách | riigita | riikideta | |
| cách kèm | riigiga | riikidega | |
{{et-decl-riik|ju|tt|t|u}}
| Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên trường độ) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | jutt | jutud | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | jutu | ||
| sinh cách | juttude | ||
| chiết phân cách | juttu | jutte juttusid | |
| nhập cách | juttu jutusse |
juttudesse jutesse | |
| định vị cách | jutus | juttudes jutes | |
| xuất cách | jutust | juttudest jutest | |
| đích cách | jutule | juttudele jutele | |
| cách kế cận | jutul | juttudel jutel | |
| ly cách | jutult | juttudelt jutelt | |
| di chuyển cách | jutuks | juttudeks juteks | |
| kết cách | jutuni | juttudeni | |
| cách cương vị | jutuna | juttudena | |
| vô cách | jututa | juttudeta | |
| cách kèm | jutuga | juttudega | |
{{et-decl-riik|õh|k||u}}
| Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên nguyên âm k-ø) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | õhk | õhud | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | õhu | ||
| sinh cách | õhkude | ||
| chiết phân cách | õhku | õhke õhkusid | |
| nhập cách | õhku õhusse |
õhkudesse õhesse | |
| định vị cách | õhus | õhkudes õhes | |
| xuất cách | õhust | õhkudest õhest | |
| đích cách | õhule | õhkudele õhele | |
| cách kế cận | õhul | õhkudel õhel | |
| ly cách | õhult | õhkudelt õhelt | |
| di chuyển cách | õhuks | õhkudeks õheks | |
| kết cách | õhuni | õhkudeni | |
| cách cương vị | õhuna | õhkudena | |
| vô cách | õhuta | õhkudeta | |
| cách kèm | õhuga | õhkudega | |