Bước tới nội dung

Bản mẫu:et-decl-riik

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên nguyên âm {{{2}}}-{{{3}}})
số ít số nhiều
danh cách {{{1}}}{{{2}}} {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}d
đối cách danh cách
sinh cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}
sinh cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}de
chiết phân cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}} {{{1}}}{{{2}}}e
{{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}sid
nhập cách {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}
{{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}sse
{{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}desse
{{{1}}}{{{3}}}esse
định vị cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}s {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}des
{{{1}}}{{{3}}}es
xuất cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}st {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dest
{{{1}}}{{{3}}}est
đích cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}le {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dele
{{{1}}}{{{3}}}ele
cách kế cận {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}l {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}del
{{{1}}}{{{3}}}el
ly cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}lt {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}delt
{{{1}}}{{{3}}}elt
di chuyển cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ks {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}deks
{{{1}}}{{{3}}}eks
kết cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ni {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}deni
cách cương vị {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}na {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dena
vô cách {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ta {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}deta
cách kèm {{{1}}}{{{3}}}{{{4}}}ga {{{1}}}{{{2}}}{{{4}}}dega
Tài liệu bản mẫu

Bảng biến cách này dựa trên biến cách loại 22e trong Raadik, M., biên tập viên (2018), Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018, Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, →ISBN

Tham số

[sửa]

Bản mẫu này bao gồm các tham số sau:

|1=
Dạng cơ bản, không có nguyên âm cuối.
|2=
Dạng trường độ mạnh của nguyên âm, thường kết thúc ở danh cách số ít.
|3=
Dạng trường độ yếu của nguyên âm, xuất hiện ở sinh cách số ít.
|4=
Nguyên âm cuối thường ở dạng sinh cách số ít và chiết phân cách số ít.

Ví dụ

[sửa]

{{et-decl-riik|rii|k|g|i}}

Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên nguyên âm k-g)
số ít số nhiều
danh cách riik riigid
đối cách danh cách
sinh cách riigi
sinh cách riikide
chiết phân cách riiki riike
riikisid
nhập cách riiki
riigisse
riikidesse
riigesse
định vị cách riigis riikides
riiges
xuất cách riigist riikidest
riigest
đích cách riigile riikidele
riigele
cách kế cận riigil riikidel
riigel
ly cách riigilt riikidelt
riigelt
di chuyển cách riigiks riikideks
riigeks
kết cách riigini riikideni
cách cương vị riigina riikidena
vô cách riigita riikideta
cách kèm riigiga riikidega

{{et-decl-riik|ju|tt|t|u}}

Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên trường độ)
số ít số nhiều
danh cách jutt jutud
đối cách danh cách
sinh cách jutu
sinh cách juttude
chiết phân cách juttu jutte
juttusid
nhập cách juttu
jutusse
juttudesse
jutesse
định vị cách jutus juttudes
jutes
xuất cách jutust juttudest
jutest
đích cách jutule juttudele
jutele
cách kế cận jutul juttudel
jutel
ly cách jutult juttudelt
jutelt
di chuyển cách jutuks juttudeks
juteks
kết cách jutuni juttudeni
cách cương vị jutuna juttudena
vô cách jututa juttudeta
cách kèm jutuga juttudega

{{et-decl-riik|õh|k||u}}

Biến cách của et-decl-riik (ÕS loại 22e/riik, luân phiên nguyên âm k-ø)
số ít số nhiều
danh cách õhk õhud
đối cách danh cách
sinh cách õhu
sinh cách õhkude
chiết phân cách õhku õhke
õhkusid
nhập cách õhku
õhusse
õhkudesse
õhesse
định vị cách õhus õhkudes
õhes
xuất cách õhust õhkudest
õhest
đích cách õhule õhkudele
õhele
cách kế cận õhul õhkudel
õhel
ly cách õhult õhkudelt
õhelt
di chuyển cách õhuks õhkudeks
õheks
kết cách õhuni õhkudeni
cách cương vị õhuna õhkudena
vô cách õhuta õhkudeta
cách kèm õhuga õhkudega