Bước tới nội dung

Bản mẫu:et-decl-suur

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của et-decl-suur (ÕS loại 13/suur, luân phiên trường độ)
số ít số nhiều
danh cách {{{1}}} {{{1}}}ed
đối cách danh cách
sinh cách {{{1}}}e
sinh cách {{{1}}}te
chiết phân cách {{{1}}}t {{{1}}}i
nhập cách {{{1}}}de
{{{1}}}esse
{{{1}}}tesse
{{{1}}}isse
định vị cách {{{1}}}es {{{1}}}tes
{{{1}}}is
xuất cách {{{1}}}est {{{1}}}test
{{{1}}}ist
đích cách {{{1}}}ele {{{1}}}tele
{{{1}}}ile
cách kế cận {{{1}}}el {{{1}}}tel
{{{1}}}il
ly cách {{{1}}}elt {{{1}}}telt
{{{1}}}ilt
di chuyển cách {{{1}}}eks {{{1}}}teks
{{{1}}}iks
kết cách {{{1}}}eni {{{1}}}teni
cách cương vị {{{1}}}ena {{{1}}}tena
vô cách {{{1}}}eta {{{1}}}teta
cách kèm {{{1}}}ega {{{1}}}tega
Tài liệu bản mẫu