Bản mẫu:fo-decl-noun-f6
Giao diện
| f6 | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | {{{1}}} | {{{1}}}in | {{{1}}}ar | {{{1}}}arnar |
| đối cách | {{{1}}} | {{{1}}}ina | {{{1}}}ar | {{{1}}}arnar |
| dữ cách | {{{1}}} | {{{1}}}ini | {{{1}}}um | {{{1}}}unum |
| sinh cách | {{{1}}}ar | {{{1}}}arinnar | {{{1}}}a | {{{1}}}anna |