Bản mẫu:fo-decl-noun-m1
Giao diện
| m1 | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | {{{1}}}i | {{{1}}}in | {{{1}}}ar | {{{1}}}arnir |
| đối cách | {{{1}}}a | {{{1}}}an | {{{1}}}ar | {{{1}}}arnar |
| dữ cách | {{{1}}}a | {{{1}}}anum | {{{1}}}um | {{{1}}}unum |
| sinh cách | {{{1}}}a | {{{1}}}ans | {{{1}}}a | {{{1}}}anna |