Bước tới nội dung

Bản mẫu:fo-decl-noun-n24-s

Từ điển mở Wiktionary
n24-s số singular
bất định xác định
danh cách {{{1}}}i {{{1}}}
đối cách {{{1}}}i {{{1}}}
dữ cách {{{1}}}i {{{1}}}num, {{{1}}}inum
sinh cách {{{1}}}is {{{1}}}isins