Bản mẫu:fo-decl-noun-n24-s
Giao diện
| n24-s | số singular | |
|---|---|---|
| bất định | xác định | |
| danh cách | {{{1}}}i | {{{1}}}ið |
| đối cách | {{{1}}}i | {{{1}}}ið |
| dữ cách | {{{1}}}i | {{{1}}}num, {{{1}}}inum |
| sinh cách | {{{1}}}is | {{{1}}}isins |
| n24-s | số singular | |
|---|---|---|
| bất định | xác định | |
| danh cách | {{{1}}}i | {{{1}}}ið |
| đối cách | {{{1}}}i | {{{1}}}ið |
| dữ cách | {{{1}}}i | {{{1}}}num, {{{1}}}inum |
| sinh cách | {{{1}}}is | {{{1}}}isins |