Bản mẫu:gag-decl-noun
Giao diện
| số ít (tekil) | số nhiều (çoğul) | |
|---|---|---|
| danh cách (yalın) | {{{1}}} | {{{2}}} |
| đối cách xác định (belirtme) | {{{3}}} | {{{4}}} |
| dữ cách (yönelme) | {{{5}}} | {{{6}}} |
| định vị cách (bulunma) | {{{7}}} | {{{8}}} |
| ly cách (çıkma) | {{{9}}} | {{{10}}} |
| sinh cách (tamlayan) | {{{11}}} | {{{12}}} |