Bước tới nội dung

Bản mẫu:gag-decl-noun

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của gag-decl-noun
số ít (tekil) số nhiều (çoğul)
danh cách (yalın) {{{1}}} {{{2}}}
đối cách xác định (belirtme) {{{3}}} {{{4}}}
dữ cách (yönelme) {{{5}}} {{{6}}}
định vị cách (bulunma) {{{7}}} {{{8}}}
ly cách (çıkma) {{{9}}} {{{10}}}
sinh cách (tamlayan) {{{11}}} {{{12}}}
Tài liệu bản mẫu