Bước tới nội dung

Bản mẫu:gag-noun-c

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của gag-noun-c
số ít (tekil) số nhiều (çoğul)
danh cách (yalın) gag-noun-c gag-noun-clr
đối cách xác định (belirtme) gag-noun-c gag-noun-clr
dữ cách (yönelme) gag-noun-c gag-noun-clr
định vị cách (bulunma) gag-noun-c? gag-noun-clrd
ly cách (çıkma) gag-noun-c?n gag-noun-clrdn
sinh cách (tamlayan) gag-noun-cn gag-noun-clrn
Tài liệu bản mẫu