Bản mẫu:gag-noun-c
Giao diện
| số ít (tekil) | số nhiều (çoğul) | |
|---|---|---|
| danh cách (yalın) | gag-noun-c | gag-noun-clr |
| đối cách xác định (belirtme) | gag-noun-c | gag-noun-clr |
| dữ cách (yönelme) | gag-noun-c | gag-noun-clr |
| định vị cách (bulunma) | gag-noun-c? | gag-noun-clrd |
| ly cách (çıkma) | gag-noun-c?n | gag-noun-clrdn |
| sinh cách (tamlayan) | gag-noun-cn | gag-noun-clrn |