Bản mẫu:hrv-noun

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Biến cách của hrv-noun
Số ít Số nhiều
Chủ cách {{{1}}} {{{2}}}
Thuộc cách {{{3}}} {{{4}}}
Tặng cách {{{5}}} {{{6}}}
Đối cách {{{7}}} {{{8}}}
Cách xưng hô {{{9}}} {{{10}}}
Cách vị trí {{{11}}} {{{12}}}
Cách công cụ {{{13}}} {{{14}}}