Bước tới nội dung

Bản mẫu:hu-infl-pos-table

Từ điển mở Wiktionary
Dạng sở hữu của hu-infl-pos-table
chủ sở hữu 1 người
sở hữu
nhiều người
sở hữu
ngôi 1
số ít
ngôi 2
số ít
ngôi 3
số ít
ngôi 1
số nhiều
ngôi 2
số nhiều
ngôi 3
số nhiều
Tài liệu bản mẫu