Bước tới nội dung

Bản mẫu:hu-pos-etek

Từ điển mở Wiktionary
Dạng sở hữu của hu-pos-etek
chủ sở hữu 1 người
sở hữu
nhiều người
sở hữu
ngôi 1
số ít
{{{1}}}em {{{1}}}{{{3}}}m
ngôi 2
số ít
{{{1}}}ed {{{1}}}{{{3}}}d
ngôi 3
số ít
{{{1}}}e {{{1}}}{{{3}}}
ngôi 1
số nhiều
{{{1}}}ünk {{{1}}}{{{3}}}nk
ngôi 2
số nhiều
{{{1}}}etek {{{1}}}{{{3}}}tek
ngôi 3
số nhiều
{{{1}}}ük {{{1}}}{{{3}}}k
Tài liệu bản mẫu