Bản mẫu:ka-decl-adj
Giao diện
| cách | tính từ |
|---|---|
| danh cách, sinh cách, cách công cụ |
ka-decl-adj |
| khiển cách | ka-decl-adj |
| dữ cách, phó từ | ka-decl-adj |
| hô cách | ka-decl-adj |
| cách | tính từ |
|---|---|
| danh cách, sinh cách, cách công cụ |
ka-decl-adj |
| khiển cách | ka-decl-adj |
| dữ cách, phó từ | ka-decl-adj |
| hô cách | ka-decl-adj |