Bản mẫu:kn-conj-table
Giao diện
(Đổi hướng từ Bản mẫu:kan-conj-table)
| số ít | số nhiều | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||||
| gđ | gc | gt | gđ hoặc gc | gt | |||||
| hiện tại (phi quá khứ) | {{{12}}} | {{{13}}} | {{{14}}} | {{{15}}} | {{{16}}} | {{{17}}} | {{{18}}} | {{{19}}} | {{{20}}} |
| quá khứ | {{{21}}} | {{{22}}} | {{{23}}} | {{{24}}} | {{{25}}} | {{{26}}} | {{{27}}} | {{{28}}} | {{{29}}} |
| tương lai | {{{30}}} | {{{31}}} | {{{32}}} | {{{33}}} | {{{34}}} | {{{35}}} | {{{36}}} | {{{37}}} | {{{38}}} |
| phủ định | {{{39}}} | {{{40}}} | {{{41}}} | {{{42}}} | {{{43}}} | {{{44}}} | {{{45}}} | {{{46}}} | {{{47}}} |
| ngẫu nhiên | {{{48}}} | {{{49}}} | {{{50}}} | {{{51}}} | {{{52}}} | {{{53}}} | {{{54}}} | {{{55}}} | {{{56}}} |
| phân phó từ | phân tính từ | dạng không giới hạn khác | dạng ý chí | ||||||
| phân phó từ hiện tại | {{{101}}} | phân tính từ phi quá khứ | {{{102}}} | nguyên mẫu | {{{103}}} | mệnh lệnh số ít | {{{104}}} | dạng suihortative | {{{105}}} |
| phân phó từ quá khứ | {{{201}}} | phân tính từ quá khứ | {{{202}}} | dữ cách nguyên mẫu | {{{203}}} | mệnh lệnh số nhiều | {{{204}}} | dạng cầu khiến loại I | {{{205}}} |
| phân phó từ phủ định | {{{301}}} | phân tính từ phủ định | {{{302}}} | dạng điều kiện | {{{303}}} | mong mỏi | {{{304}}} | dạng cầu khiến loại II | {{{305}}} |
Bảng chia động từ đang ở giai đoạn hoàn thiện. Để biết thêm thông tin bản mẫu này, vui lòng liên hệ Thành viên:Princeps linguae.