Bản mẫu:krl-decl-poss
Giao diện
| Sở hữu cách của krl-decl-poss | ||
|---|---|---|
| 1st | krl-decl-possni | |
| 2nd | krl-decl-possš | |
| 3rd | krl-decl-possh | |
| *) Sở hữu cách hiếm khi được sử dụng cho tính từ và chỉ được dùng trong mệnh đề thực thể hóa. | ||
| Sở hữu cách của krl-decl-poss | ||
|---|---|---|
| 1st | krl-decl-possni | |
| 2nd | krl-decl-possš | |
| 3rd | krl-decl-possh | |
| *) Sở hữu cách hiếm khi được sử dụng cho tính từ và chỉ được dùng trong mệnh đề thực thể hóa. | ||