Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Bản mẫu
:
la-conj
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
日本語
Српски / srpski
ไทย
中文
Sửa liên kết
Bản mẫu
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tải về PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của
amō
(
cách chia loại 1
)
trần thuật
số ít
số nhiều
ngôi 1
ngôi 2
ngôi 3
ngôi 1
ngôi 2
ngôi 3
chủ động
hiện tại
amō
amās
amat
amāmus
amātis
amant
chưa hoàn thành
amābam
amābās
amābat
amābāmus
amābātis
amābant
tương lai
amābō
amābis
amābit
amābimus
amābitis
amābunt
hoàn thành
amāvī
amāvistī
amāvit
amāvimus
amāvistis
amāvērunt
,
amāvēre
quá khứ hoàn thành
amāveram
amāverās
amāverat
amāverāmus
amāverātis
amāverant
tương lai
hoàn thành
amāverō
amāveris
amāverit
amāverimus
amāveritis
amāverint
bị động
hiện tại
amor
amāris
,
amāre
amātur
amāmur
amāminī
amantur
chưa hoàn thành
amābar
amābāris
,
amābāre
amābātur
amābāmur
amābāminī
amābantur
tương lai
amābor
amāberis
,
amābere
amābitur
amābimur
amābiminī
amābuntur
hoàn thành
amātus
+ thức trần thuật chủ động ở thì hiện tại của
sum
quá khứ hoàn thành
amātus
+ thức trần thuật chủ động ở thì chưa hoàn thành của
sum
tương lai
hoàn thành
amātus
+ thức trần thuật chủ động ở thì tương lai của
sum
giả định
số ít
số nhiều
ngôi 1
ngôi 2
ngôi 3
ngôi 1
ngôi 2
ngôi 3
chủ động
hiện tại
amem
amēs
amet
amēmus
amētis
ament
chưa hoàn thành
amārem
amārēs
amāret
amārēmus
amārētis
amārent
hoàn thành
amāverim
amāverīs
amāverit
amāverīmus
amāverītis
amāverint
quá khứ hoàn thành
amāvissem
amāvissēs
amāvisset
amāvissēmus
amāvissētis
amāvissent
bị động
hiện tại
amer
amēris
,
amēre
amētur
amēmur
amēminī
amentur
chưa hoàn thành
amārer
amārēris
,
amārēre
amārētur
amārēmur
amārēminī
amārentur
hoàn thành
amātus
+ thức giả định chủ động ở thì hiện tại của
sum
quá khứ hoàn thành
amātus
+ thức giả định chủ động ở thì chưa hoàn thành của
sum
mệnh lệnh
số ít
số nhiều
ngôi 1
ngôi 2
ngôi 3
ngôi 1
ngôi 2
ngôi 3
chủ động
hiện tại
—
amā
—
—
amāte
—
tương lai
—
amātō
amātō
—
amātōte
amantō
bị động
hiện tại
—
amāre
—
—
amāminī
—
tương lai
—
amātor
amātor
—
—
amantor
dạng vô định
nguyên mẫu
phân từ
chủ động
bị động
chủ động
bị động
hiện tại
amāre
amārī
amāns
—
tương lai
amātūrum
esse
amātum
īrī
amātūrus
amandus
hoàn thành
amāvisse
amātum
esse
—
amātus
tương lai
hoàn thành
—
amātum
fore
—
—
hoàn thành
có khả năng
amātūrum
fuisse
—
—
—
vị danh từ
gerund
supine
gen.
dat.
acc.
abl.
acc.
abl.
amandī
amandō
amandum
amandō
amātum
amātū
Tài liệu bản mẫu
[
tạo
]
[
làm mới
]
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bản mẫu
:
la-conj
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài