Bước tới nội dung

Bản mẫu:la-verb

Từ điển mở Wiktionary

amō (nguyên mẫu ở thì hiện tại amāre, chủ động ở thì hoàn thành amāvī, danh động từ abl./acc. amātum); cách chia loại 1

Tài liệu bản mẫu