Bản mẫu:lat-noun-1

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Cách Số ít Số nhiều
Chủ cách [[{{{1}}}a|{{{1}}}a]] [[{{{1}}}ae|{{{1}}}ae]]
Hô cách [[{{{1}}}a|{{{1}}}a]] [[{{{1}}}ae|{{{1}}}ae]]
Nghiệp cách [[{{{1}}}am|{{{1}}}am]] [[{{{1}}}as|{{{1}}}ās]]
Thuộc cách [[{{{1}}}ae|{{{1}}}ae]] [[{{{1}}}arum|{{{1}}}ārum]]
Vị cách [[{{{1}}}ae|{{{1}}}ae]] [[{{{1}}}is|{{{1}}}īs]]
Tòng cách [[{{{1}}}a|{{{1}}}ā]] [[{{{1}}}is|{{{1}}}īs]]