Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-1st-person

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của lt-1st-person
số ít số đôi số nhiều
danh cách àš mùdu , mùdvi gc mẽs
sinh cách manę̃s mùdviejų mū́sų
dữ cách mán mùdviem mùms
đối cách manè mùdu , mùdvi gc mùs
cách công cụ manimì, manim̃ mùdviem mumìs
định vị cách manyjè, manỹ mùdviese mumysè