Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-2nd-person

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của lt-2nd-person
số ít số đôi số nhiều
danh cách jùdu , jùdvi gc jū̃s
sinh cách tavę̃s jùdviejų jū́sų
dữ cách táu jùdviem jùms
đối cách tavè jùdu , jùdvi gc jùs
cách công cụ tavimì, tavim̃ jùdviem jumìs
định vị cách tavyjè, tavỹ jùdviese jumysè