Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-conj

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của lt-conj
số nhiều vienaskaita số ít daugiskaita
ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3 ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3
tu jis/ji mes jūs jie/jos
lối trình bày hiện tại {{{1}}} {{{2}}} {{{3}}} {{{4}}} {{{5}}} {{{6}}}
quá khứ {{{7}}} {{{8}}} {{{9}}} {{{10}}} {{{11}}} {{{12}}}
quá khứ nhiều lần {{{13}}} {{{14}}} {{{15}}} {{{16}}} {{{17}}} {{{18}}}
tương lai {{{19}}} {{{20}}} {{{21}}} {{{22}}} {{{23}}} {{{24}}}
giả định {{{25}}} {{{26}}} {{{27}}} {{{28}}} {{{29}}} {{{30}}}
mệnh lệnh {{{31}}} {{{32}}} {{{33}}} {{{34}}} {{{35}}}