Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-conj-3-t-circum

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của lt-conj-3-t-circum
số nhiều vienaskaita số ít daugiskaita
ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3 ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3
tu jis/ji mes jūs jie/jos
lối trình bày hiện tại {{{1}}} {{{1}}} {{{4}}}o {{{4}}}ome,
{{{4}}}om
{{{4}}}ote,
{{{4}}}ot
{{{4}}}o
quá khứ {{{2}}}čiaũ {{{2}}}teĩ {{{5}}} {{{5}}}tėme,
{{{5}}}tėm
{{{5}}}tėte,
{{{5}}}tėt
{{{5}}}
quá khứ nhiều lần {{{3}}}davau {{{3}}}davai {{{3}}}davo {{{3}}}davome,
{{{3}}}davom
{{{3}}}davote,
{{{3}}}davot
{{{3}}}davo
tương lai {{{3}}}siu {{{3}}}si {{{3}}}s {{{3}}}sime,
{{{3}}}sim
{{{3}}}site,
{{{3}}}sit
{{{3}}}s
giả định {{{3}}}čiau {{{3}}}tum,
{{{3}}}tumei
{{{3}}} {{{3}}}tumėme,
{{{3}}}tumėm,
{{{3}}}tume
{{{3}}}tumėte,
{{{3}}}tumėt
{{{3}}}
mệnh lệnh {{{3}}}k,
{{{3}}}ki
te{{{4}}}o,
te{{{4}}}ai
{{{3}}}kime,
{{{3}}}kim
{{{3}}}kite,
{{{3}}}kit
te{{{4}}}o,
te{{{4}}}ai
Phân từ của lt-conj-3-t-circum
Động tính từ (dalyviai)
chủ động bị động
hiện tại {{{4}}}ąs, {{{4}}}antis {{{4}}}omas
quá khứ {{{5}}}tęs {{{3}}}tas
quá khứ nhiều lần {{{3}}}davęs
tương tai {{{3}}}siąs, {{{3}}}siantis {{{3}}}simas
participle of necessity {{{3}}}tinas
Động tính từ gốc phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) {{{3}}}damas
bán phân từ hiện tại {{{4}}}ant
quá khứ {{{5}}}čius
quá khứ nhiều lần {{{3}}}davus
tương lai {{{3}}}siant
manner of action būdinys {{{3}}}te, {{{3}}}tinai