Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-decl-adj

Từ điển mở Wiktionary
Hình thái bất định (neįvardžiuotinės formos) của lt-decl-adj
cấp nguyên
giống trung {{{153}}}
giống đực giống cái
số ít số nhiều số ít số nhiều
danh cách {{{1}}} {{{2}}} {{{3}}} {{{4}}}
sinh cách {{{5}}} {{{6}}} {{{7}}} {{{8}}}
dữ cách {{{9}}} {{{10}}} {{{11}}} {{{12}}}
đối cách {{{13}}} {{{14}}} {{{15}}} {{{16}}}
cách công cụ {{{17}}} {{{18}}} {{{19}}} {{{20}}}
định vị cách {{{21}}} {{{22}}} {{{23}}} {{{24}}}
hô cách {{{25}}} {{{26}}} {{{27}}} {{{28}}}
cấp so sánh
giống trung {{{154}}}
giống đực giống cái
số ít số nhiều số ít số nhiều
danh cách {{{29}}} {{{30}}} {{{31}}} {{{32}}}
sinh cách {{{33}}} {{{34}}} {{{35}}} {{{36}}}
dữ cách {{{37}}} {{{38}}} {{{39}}} {{{40}}}
đối cách {{{41}}} {{{42}}} {{{43}}} {{{44}}}
cách công cụ {{{45}}} {{{46}}} {{{47}}} {{{48}}}
định vị cách {{{49}}} {{{50}}} {{{51}}} {{{52}}}
cấp cao nhất
giống trung {{{155}}}
giống đực giống cái
số ít số nhiều số ít số nhiều
danh cách {{{53}}} {{{54}}} {{{55}}} {{{56}}}
sinh cách {{{57}}} {{{58}}} {{{59}}} {{{60}}}
dữ cách {{{61}}} {{{62}}} {{{63}}} {{{64}}}
đối cách {{{65}}} {{{66}}} {{{67}}} {{{68}}}
cách công cụ {{{69}}} {{{70}}} {{{71}}} {{{72}}}
định vị cách {{{73}}} {{{74}}} {{{75}}} {{{76}}}