Bản mẫu:lt-noun-as-stress
Giao diện
(Đổi hướng từ Bản mẫu:lt-decl-as-stress)
| Bản mẫu:lt-noun-as-stress hiện đã lỗi thời. |
Cách sử dụng
[sửa]This template gives the declension of a Lithuanian -as noun. Stressing can be specified by the user.
{{lt-noun-as-stress|syv|sýv|sp=1}}:
Biến cách của lt-noun-as-stress
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | sývas | sývai |
| thuộc cách (kilmininkas) | sývo | sývų |
| vị cách (naudininkas) | sývui | sývams |
| nghiệp cách (galininkas) | sývą | sývus |
| cụ cách (įnagininkas) | sývu | sývais |
| ư cách (vietininkas) | sýve | sývuose |
| hô cách (šauksmininkas) | sýve | {{{28}}} |
{{lt-noun-as-stress|met|mẽt|sp=2}}:
Biến cách của lt-noun-as-stress
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | mẽtas | mẽtai |
| thuộc cách (kilmininkas) | mẽto | mẽtų |
| vị cách (naudininkas) | mẽtui | mẽtams |
| nghiệp cách (galininkas) | mẽtą | metùs |
| cụ cách (įnagininkas) | metù | mẽtais |
| ư cách (vietininkas) | metè | mẽtuose |
| hô cách (šauksmininkas) | mẽte | {{{28}}} |
{{lt-noun-as-stress|tėv|tė́v|sp=3}}:
Biến cách của lt-noun-as-stress
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | tė́vas | tėvaĩ |
| thuộc cách (kilmininkas) | tė́vo | tėvų̃ |
| vị cách (naudininkas) | tė́vui | tėváms |
| nghiệp cách (galininkas) | tė́vą | tė́vus |
| cụ cách (įnagininkas) | tė́vu | tėvaĩs |
| ư cách (vietininkas) | tėvè | tėvuosè |
| hô cách (šauksmininkas) | tė́ve | {{{28}}} |
{{lt-noun-as-stress|nam|nãm|sp=4}}:
Biến cách của lt-noun-as-stress
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | nãmas | namaĩ |
| thuộc cách (kilmininkas) | nãmo | namų̃ |
| vị cách (naudininkas) | nãmui | namáms |
| nghiệp cách (galininkas) | nãmą | namùs |
| cụ cách (įnagininkas) | namù | namaĩs |
| ư cách (vietininkas) | namè | namuosè |
| hô cách (šauksmininkas) | nãme | {{{28}}} |