Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-decl-noun

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của {{{1}}}
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) {{{1}}} {{{2}}}
sinh cách (kilmininkas) {{{3}}} {{{4}}}
dữ cách (naudininkas) {{{5}}} {{{6}}}
đối cách (galininkas) {{{7}}} {{{8}}}
cách công cụ (įnagininkas) {{{9}}} {{{10}}}
định vị cách (vietininkas) {{{11}}} {{{12}}}
hô cách (šauksmininkas) {{{13}}} {{{14}}}
Tài liệu bản mẫu