Bản mẫu:lt-noun-m-jas
Giao diện
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | {{{1}}}as | {{{1}}}ai |
| sinh cách (kilmininkas) | {{{1}}}o | {{{1}}}ų |
| dữ cách (naudininkas) | {{{1}}}ui | {{{1}}}ams |
| đối cách (galininkas) | {{{1}}}ą | {{{1}}}us |
| cách công cụ (įnagininkas) | {{{1}}}u | {{{1}}}ais |
| định vị cách (vietininkas) | {{{1}}}uje | {{{1}}}uose |
| hô cách (šauksmininkas) | {{{1}}}au | {{{1}}}ai |