Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-noun-m-tis-1

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của {{{2}}}tis
số ít số nhiều
danh cách {{{2}}}tis {{{2}}}čiai
sinh cách {{{2}}}čio {{{2}}}čių
dữ cách {{{2}}}čiui {{{2}}}čiams
đối cách {{{2}}} {{{2}}}čius
cách công cụ {{{2}}}čiu {{{2}}}čiais
định vị cách {{{2}}}tyje {{{2}}}čiuose
hô cách {{{2}}}ti {{{2}}}čiai