Bước tới nội dung

Bản mẫu:lt-participles

Từ điển mở Wiktionary
Phân từ của lt-participles
Động tính từ (dalyviai)
chủ động bị động
hiện tại {{{1}}}, {{{2}}} {{{3}}}
quá khứ {{{4}}} {{{5}}}
quá khứ nhiều lần {{{6}}}
tương tai {{{7}}}, {{{8}}} {{{9}}}
participle of necessity {{{10}}}
Động tính từ gốc phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) {{{11}}}
bán phân từ hiện tại {{{12}}}
quá khứ {{{13}}}
quá khứ nhiều lần {{{14}}}
tương lai {{{15}}}
manner of action būdinys {{{16}}}, {{{17}}}