Bản mẫu:mn-decl-noun
Giao diện
| số ít/bất định | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| danh cách | {{{1}}} | {{{2}}} | ||
| sinh cách | thuộc tính | {{{3}}} | {{{4}}} | |
| danh từ | số ít | {{{3a}}} | {{{3b}}} | |
| tập hợp | {{{5}}} | {{{6}}} | ||
| dữ cách-định vị cách | phó từ | {{{7}}} | {{{8}}} | |
| định vị cách tính từ | {{{9}}} | {{{10}}} | ||
| định vị cách danh từ | {{{11}}} | {{{12}}} | ||
| đối cách | bất định | {{{1}}} | — | |
| xác định | {{{13}}} | {{{14}}} | ||
| ly cách | {{{15}}} | {{{16}}} | ||
| cách công cụ | {{{17}}} | {{{18}}} | ||
| cách kèm | hiện đại | {{{19}}} | {{{20}}} | |
| cổ xưa | {{{21}}} | {{{22}}} | ||
| tương đồng | {{{23}}} | {{{24}}} | ||
| {{{25}}} | {{{26}}} | |||
| trực tiếp | {{{27}}} | {{{28}}} | ||