Bước tới nội dung

Bản mẫu:nl-conj-irr

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của nl-conj-irr (bất quy tắc, suppletive)
nguyên mẫu zijn
quá khứ số ít was
quá khứ phân từ geweest
nguyên mẫu zijn
danh động từ zijn gt
hiện tại quá khứ
ngôi thứ nhất số ít benwas
ngôi thứ hai số ít (jij) bent, ben2was
ngôi thứ hai số ít (u) bent, iswas
ngôi thứ hai số ít (gij) zijtwaart
ngôi thứ ba số ít iswas
số nhiều zijnwaren
giả định số ít1 zijware
giả định số nhiều1 zijnwaren
mệnh lệnh số ít wees, ben
mệnh lệnh số nhiều1 weest, zijt
phân từ zijndgeweest
1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ.
Tài liệu bản mẫu