Bản mẫu:nl-conj-irr
Giao diện
| Bảng chia động từ của nl-conj-irr (bất quy tắc, suppletive) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | zijn | |||
| quá khứ số ít | was | |||
| quá khứ phân từ | geweest | |||
| nguyên mẫu | zijn | |||
| danh động từ | zijn gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | ben | was | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | bent, ben2 | was | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | bent, is | was | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | zijt | waart | ||
| ngôi thứ ba số ít | is | was | ||
| số nhiều | zijn | waren | ||
| giả định số ít1 | zij | ware | ||
| giả định số nhiều1 | zijn | waren | ||
| mệnh lệnh số ít | wees, ben | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | weest, zijt | |||
| phân từ | zijnd | geweest | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||