Bản mẫu:oc-conj-table
Giao diện
| đơn | ghép | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | aver | ||||||
| danh động từ | danh động từ của aver + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ quá khứ | — | ||||||
| ngôi | số ít | số nhiều | |||||
| thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | ||
| chỉ định | ieu | tu | el | nosautres | vosautres | eles | |
| hiện tại | |||||||
| chưa hoàn thành | |||||||
| quá khứ | |||||||
| tương lai | |||||||
| diều kiện | |||||||
| điều kiện loại 21 | |||||||
| thì ghép |
hiện tại hoàn thành | dạng hiện tại của aver + phân từ quá khứ | |||||
| quá khứ hoàn thành | dạng chưa hoàn thành của aver + phân từ quá khứ | ||||||
| quá khứ xa | dạng quá khứ của aver + phân từ quá khứ | ||||||
| tương lai hoàn thành | dạng tương lai của aver + phân từ quá khứ | ||||||
| điều kiện hoàn thành | dạng điều kiện của aver + phân từ quá khứ | ||||||
| giả định | que ieu | que tu | que el | que nosautres | que vosautres | que eles | |
| hiện tại | |||||||
| chưa hoàn thành | |||||||
| thì ghép |
quá khứ | dạng hiện tại giả định của aver + phân từ quá khứ | |||||
| quá khứ hoàn thành | dang chưa hoàn thành giả định của aver + phân từ quá khứ | ||||||
| mệnh lệnh | — | tu | — | nosautres | vosautres | — | |
| 1Hiện tại lỗi thời, vẫn được sử dụng trong các phương ngữ Limousin và Vivaro-Alpine | |||||||