Bước tới nội dung

Bản mẫu:odt-decl-noun-a-n

Từ điển mở Wiktionary
Biến cách của odt-decl-noun-a-n (giống trung, thân từ a mạnh)
số ít số nhiều
danh cách {{{1}}} {{{1}}}
đối cách {{{1}}} {{{1}}}
sinh cách {{{1}}}is, -es {{{1}}}o
dữ cách {{{1}}}e, -i {{{1}}}on
Tài liệu bản mẫu